稀奇古怪
—
Gợi nhớ
Từ "稀奇古怪" (xī qí gǔ guài) mang nghĩa "kỳ quặc, kỳ lạ", kết hợp bởi 稀 (xī - hy): "hiếm" + 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ" + 古 (gǔ - cổ): "Cổ" + 怪 (guài - quái): "kỳ quái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稀: Trên cánh đồng mà những khóm lúa (禾) mọc thưa thớt đan chéo (希) cách xa nhau thì thật hiếm hoi, khan hiếm (稀). • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇). • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古. • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 稀奇古怪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:kỳ quặc, kỳ lạ
Ví dụ (3)
他的脑子里总有些稀奇古怪的想法。
Trong đầu anh ấy luôn có những suy nghĩ kỳ quặc.
He always has some bizarre ideas in his head.
商店里卖着各种稀奇古怪的玩具。
Cửa hàng bán đủ loại đồ chơi kỳ lạ.
The shop sells all kinds of strange and quirky toys.
昨晚我做了一个稀奇古怪的梦。
Tối qua tôi đã mơ một giấc mơ kỳ quặc.
I had a very weird dream last night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây