奇怪
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "奇怪" (qíguài) mang nghĩa "Kỳ lạ, lạ thường", kết hợp bởi 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ" + 怪 (guài - quái): "kỳ quái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇). • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奇怪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:kỳ lạ, lạ lùng, quái lạ (khác với bình thường, khó giải thích).
Ví dụ (5)
真奇怪,明明刚才还在桌子上,怎么突然不见了?
Thật kỳ lạ, rõ ràng vừa nãy còn ở trên bàn, sao tự nhiên biến mất rồi?
How strange—it was clearly just on the table a moment ago. How did it suddenly disappear?
我昨天做了一个很奇怪的梦。
Hôm qua tôi đã mơ một giấc mơ rất kỳ lạ.
I had a very strange dream yesterday.
你有没有闻到一股奇怪的味道?
Bạn có ngửi thấy một mùi gì đó lạ lạ không?
Do you smell a strange odor?
这个人的脾气很奇怪,一会儿高兴一会儿生气。
Tính khí người này rất lạ lùng, chốc lát thì vui chốc lát lại giận.
This person has a very strange temper—happy one moment and angry the next.
最近天气真奇怪,早上冷得要命,中午又热得不行。
Dạo này thời tiết kỳ quái thật, sáng thì lạnh chết đi được, trưa lại nóng không chịu nổi.
The weather has been really strange lately—freezing in the morning and unbearably hot by noon.
2
động từ
Nghĩa:lấy làm lạ, cảm thấy kỳ lạ, ngạc nhiên.
Ví dụ (4)
我很奇怪他为什么今天没有来上班。
Tôi rất lấy làm lạ là tại sao hôm nay anh ấy không đi làm.
I find it strange that he didn't come to work today.
大家都很奇怪,平时很小气的他今天怎么这么大方。
Mọi người đều rất ngạc nhiên, người bình thường keo kiệt như anh ấy sao hôm nay lại hào phóng thế.
Everyone found it strange that he, who is usually stingy, was so generous today.
不用感到奇怪,这种事情经常发生。
Không cần cảm thấy kỳ lạ đâu, chuyện kiểu này thường xuyên xảy ra mà.
Don't find it strange; this kind of thing happens all the time.
我不奇怪他会失败,因为他根本没有努力过。
Tôi không ngạc nhiên việc cậu ta thất bại, bởi vì cậu ta căn bản chưa từng nỗ lực.
I'm not surprised that he failed, because he never made any effort at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây