奇
一ノ丶一丨フ一丨
8
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇).
Thành phần cấu tạo
奇
kỳ lạ, đặc biệt
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
可
Khả
Có thể / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (39)
Định nghĩa (2)
1
tính từ (đọc 'qí')
Nghĩa:kỳ lạ, đặc biệt
Ví dụ (5)
这件事真的很奇怪。
Chuyện này thật sự rất kỳ lạ.
This matter is really very strange.
这是一个奇妙的世界。
Đây là một thế giới kỳ diệu.
This is a wonderful world.
他的服装设计总是很奇特。
Thiết kế trang phục của anh ấy luôn rất đặc biệt.
His fashion designs are always very unusual.
魔术师的表演太神奇了。
Màn biểu diễn của ảo thuật gia thật kỳ diệu.
The magician's performance was amazing.
大家都期待着奇迹的发生。
Mọi người đều đang mong đợi một phép màu (điều kỳ tích) xảy ra.
Everyone is looking forward to a miracle happening.
2
tính từ (đọc 'jī')
Nghĩa:lẻ, số lẻ
Ví dụ (2)
一、三、五是奇数,二、四、六是偶数。
Một, ba, năm là số lẻ; hai, tư, sáu là số chẵn.
One, three, and five are odd numbers; two, four, and six are even numbers.
这个部门的人数是奇数。
Số người của bộ phận này là số lẻ.
The number of people in this department is an odd number.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây