歧
丨一丨一一丨フ丶
8
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Bước chân (止) đi đến nơi con đường tách ra thành nhiều nhánh nhỏ (支) dễ làm người lữ hành phân vân trước ngã rẽ, sự bất đồng (歧).
Thành phần cấu tạo
歧
ngã rẽ, bất đồng
止
Bộ Chỉ
Chân (bên trái)
支
Chi
Nhánh / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (6)
Từ đồng âm (39)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngã rẽ, bất đồng
Ví dụ (5)
他们在会议上产生了严重的分歧。
Họ đã nảy sinh bất đồng nghiêm trọng trong cuộc họp.
They developed serious disagreements at the meeting.
面对人生的歧路,他不知道该如何选择。
Đối mặt với những ngã rẽ của cuộc đời, anh ấy không biết nên lựa chọn như thế nào.
Faced with a crossroads in life, he didn't know how to choose.
这句话很容易产生歧义,需要重新修改。
Câu nói này rất dễ gây ra sự hiểu lầm (đa nghĩa), cần phải sửa đổi lại.
This sentence is very likely to cause ambiguity and needs to be revised.
父母的正确引导能防止孩子误入歧途。
Sự hướng dẫn đúng đắn của cha mẹ có thể ngăn chặn con cái bước vào con đường lầm lạc (ngã rẽ sai trái).
Proper guidance from parents can prevent children from going astray.
我们应该坚决反对任何形式的种族歧视。
Chúng ta nên kiên quyết phản đối bất kỳ hình thức kỳ thị (phân biệt) chủng tộc nào.
We should firmly oppose all forms of racial discrimination.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây