误入歧途
—
Gợi nhớ
Từ "误入歧途" (wù rù qí tú) mang nghĩa "lầm đường lạc lối", kết hợp bởi 误 (wù - ngộ): "sai" + 入 (rù - nhập): "Vào" + 歧 (qí - kỳ): "ngã rẽ" + 途 (tú - đồ): "đường đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 歧: Bước chân (止) đi đến nơi con đường tách ra thành nhiều nhánh nhỏ (支) dễ làm người lữ hành phân vân trước ngã rẽ, sự bất đồng (歧). • Chữ 途: Thong thả (余) cất bước đi xa trên chặng đường dài (辶), mở ra cả một hành trình và lộ trình phía trước (途).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lầm đường lạc lối
Ví dụ (3)
父母的忽视导致孩子误入歧途。
Sự bỏ bê của cha mẹ dẫn đến việc con cái đi lầm đường lạc lối.
Parental neglect caused the child to go astray.
他结交了坏朋友,结果误入歧途。
Anh ấy kết giao với bạn xấu, kết quả là đi lầm đường lạc lối.
He fell in with bad company and ended up going astray.
我们要想办法引导那些误入歧途的青少年。
Chúng ta phải tìm cách dẫn dắt những thanh thiếu niên lầm đường lạc lối.
We must find ways to guide those teenagers who have gone astray.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây