误会
场
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "误会" (wùhuì) mang nghĩa "Hiểu lầm", kết hợp bởi 误 (wù - ngộ): "sai" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:hiểu lầm, ngộ nhận (động từ); sự hiểu lầm (danh từ).
Ví dụ (5)
你别误会,我刚才那句话并不是针对你的。
Bạn đừng hiểu lầm, câu nói vừa rồi của tôi hoàn toàn không phải nhắm vào bạn đâu.
Don't misunderstand me. What I just said was not directed at you.
这是一个天大的误会,请给我一点时间解释清楚。
Đây là một sự hiểu lầm to lớn, xin hãy cho tôi chút thời gian để giải thích rõ ràng.
This is a huge misunderstanding. Please give me some time to explain it clearly.
因为语言不通,我们在沟通时产生了一些小误会。
Bởi vì ngôn ngữ bất đồng, chúng tôi đã nảy sinh một số hiểu lầm nhỏ khi giao tiếp.
Because of the language barrier, we had some small misunderstandings when communicating.
多年以前的一个误会,导致这对好朋友至今不说话。
Một sự hiểu lầm từ nhiều năm trước đã dẫn đến việc đôi bạn thân này đến nay vẫn không nói chuyện với nhau.
A misunderstanding many years ago caused these two good friends to stop speaking to each other to this day.
看来我是误会他的意思了,其实他是一番好意。
Xem ra là tôi đã hiểu lầm ý của anh ấy rồi, thực ra anh ấy có ý tốt.
It seems I misunderstood what he meant. In fact, he meant well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây