延误
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "延误" (yánwù) mang nghĩa "Trì hoãn, chậm trễ", kết hợp bởi 延 (yán - diên): "Kéo dài" + 误 (wù - ngộ): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延). • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 延误
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chậm trễ, làm lỡ, trì hoãn, kéo dài gây hại.
Ví dụ (5)
由于天气原因,航班延误了两个小时。
Do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay đã bị trì hoãn (chậm trễ) 2 tiếng đồng hồ.
Due to the weather, the flight was delayed by two hours.
请不要延误治疗的最佳时机。
Xin đừng làm lỡ mất thời cơ điều trị tốt nhất.
Please do not delay the best time for treatment.
因为堵车,我延误了会议。
Vì tắc đường, tôi đã làm lỡ cuộc họp.
Because of traffic, I was late for the meeting.
不要因为贪玩而延误了学习。
Đừng vì ham chơi mà làm bê trễ việc học.
Don't let having too much fun interfere with your studies.
如果您未能按时付款,可能会造成发货延误。
Nếu ngài không thể thanh toán đúng hạn, có thể sẽ gây ra việc chậm trễ giao hàng.
If you fail to make payment on time, it may cause a delay in shipment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây