误解
种
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "误解" (wùjiě) mang nghĩa "hiểu lầm", kết hợp bởi 误 (wù - ngộ): "sai" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:hiểu lầm, hiểu sai.
Ví dụ (5)
你误解了我的意思,我不是那个意思。
Bạn hiểu lầm ý tôi rồi, tôi không có ý đó.
You misunderstood what I meant; that's not what I meant.
他常常被人误解为傲慢。
Anh ấy thường bị người ta hiểu lầm là kiêu ngạo.
He is often misunderstood as being arrogant.
请不要误解我的好意。
Xin đừng hiểu sai ý tốt của tôi.
Please don't misunderstand my good intentions.
这篇文章很容易被读者误解。
Bài viết này rất dễ bị độc giả hiểu sai.
This article is easily misunderstood by readers.
我完全误解了老师的要求。
Tôi hoàn toàn hiểu lầm yêu cầu của thầy giáo.
I completely misunderstood the teacher's instructions.
2
danh từ
Nghĩa:sự hiểu lầm, sự ngộ nhận.
Ví dụ (5)
我们之间可能有一些误解。
Giữa chúng ta có lẽ có một số hiểu lầm.
There may be some misunderstanding between us.
通过沟通,我们消除了彼此的误解。
Thông qua giao tiếp, chúng tôi đã xóa bỏ những hiểu lầm lẫn nhau.
Through communication, we cleared up our misunderstandings.
这是一个天大的误解。
Đây là một sự hiểu lầm to lớn.
This is a huge misunderstanding.
如果不解释清楚,会造成更深的误解。
Nếu không giải thích rõ ràng sẽ gây ra sự hiểu lầm sâu sắc hơn.
If it's not explained clearly, it will lead to deeper misunderstandings.
很多矛盾都是源于误解。
Rất nhiều mâu thuẫn đều bắt nguồn từ sự hiểu lầm.
Many conflicts stem from misunderstandings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây