延伸
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "延伸" (yánshēn) mang nghĩa "mở rộng", kết hợp bởi 延 (yán - diên): "Kéo dài" + 伸 (shēn - thân): "duỗi ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延). • Chữ 伸: Con người (亻) sau khi ngồi lâu liền vươn thẳng thân mình như nét sổ xuyên suốt (申) để kéo giãn gân cốt và duỗi ra, vươn ra (伸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 延伸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kéo dài, vươn dài, mở rộng, lan ra (về không gian, phạm vi, ý nghĩa).
Ví dụ (5)
这条公路一直延伸到大山深处。
Con đường này kéo dài (vươn) mãi vào tận sâu trong núi lớn.
This highway stretches deep into the mountains.
地铁线路正在向郊区延伸。
Tuyến tàu điện ngầm đang được mở rộng (kéo dài) ra vùng ngoại ô.
The subway line is extending into the suburbs.
这长城蜿蜒起伏,向远方延伸。
Vạn Lý Trường Thành uốn lượn nhấp nhô, vươn dài về phía phương xa.
The Great Wall winds up and down, stretching into the distance.
这条新建的高速公路一直延伸到山区。
Tuyến đường cao tốc mới xây này kéo dài mãi đến tận vùng núi.
The meaning of this word was later extended to other fields.
我们的服务网络已经延伸到了全国各地。
Mạng lưới dịch vụ của chúng tôi đã mở rộng đến khắp nơi trên toàn quốc.
Our service network has already extended to all parts of the country.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây