延缓
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "延缓" (yánhuǎn) mang nghĩa "trì hoãn, làm chậm lại", kết hợp bởi 延 (yán - diên): "Kéo dài" + 缓 (huǎn - hoãn): "Chậm rãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延). • Chữ 缓: Tay cầm sợi tơ mảnh (纟) phải kéo thật nhẹ nhàng, từ tốn (爰) để chỉ không đứt, gợi nhịp điệu chậm rãi, thong thả (缓).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 延缓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trì hoãn, làm chậm lại
Ví dụ (5)
这种药物可以延缓衰老的过程。
Loại thuốc này có thể làm chậm quá trình lão hóa.
This medicine can slow the aging process.
恶劣的天气延缓了工程的进度。
Thời tiết khắc nghiệt đã làm chậm tiến độ của công trình.
Bad weather delayed the progress of the project.
适当的运动有助于延缓记忆力减退。
Vận động thích hợp giúp làm chậm sự suy giảm trí nhớ.
Appropriate exercise helps delay memory decline.
政府采取措施以延缓经济衰退。
Chính phủ áp dụng các biện pháp để làm chậm lại sự suy thoái kinh tế.
The government took measures to slow the economic downturn.
缺乏资金延缓了该项目的实施。
Thiếu hụt vốn đã trì hoãn việc thực thi dự án này.
A lack of funds delayed the implementation of the project.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây