延续
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "延续" (yánxù) mang nghĩa "kéo dài", kết hợp bởi 延 (yán - diên): "Kéo dài" + 续 (xù - tục): "tiếp tục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延). • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 延续
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kéo dài, tiếp tục, tiếp diễn, duy trì, tiếp nối.
Ví dụ (5)
这种风俗已经延续了几千年。
Phong tục này đã kéo dài (tiếp nối) hàng mấy nghìn năm rồi.
This custom has been passed down for thousands of years.
希望能把这份友谊延续下去。
Hy vọng có thể tiếp tục duy trì tình bạn này mãi.
I hope this friendship can continue.
那场大雨延续了两天两夜。
Trận mưa lớn đó đã kéo dài suốt hai ngày hai đêm.
That heavy rain lasted for two days and two nights.
生命的延续需要我们共同守护地球。
Sự tiếp nối của sự sống cần chúng ta cùng nhau bảo vệ trái đất.
The continuation of life requires all of us to protect the Earth together.
这部小说是前一部故事的延续。
Cuốn tiểu thuyết này là sự tiếp nối câu chuyện của phần trước.
This novel is a continuation of the previous story.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây