拖延
HSK7-9
Động từ
Gợi nhớ
Từ "拖延" (tuōyán) mang nghĩa "Trì hoãn, lề mề", kết hợp bởi 拖 (tuō - tha): "kéo lê" + 延 (yán - diên): "Kéo dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拖: Bàn tay (扌) nắm lấy vật nặng của người ấy (也) rồi kéo lê chậm chạp trên mặt đất, gây ra sự trì hoãn (拖). • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拖延
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trì hoãn, kéo dài, dây dưa, chần chừ, lề mề, câu giờ.
Ví dụ (5)
别再拖延了,今天的事今天做完。
Đừng trì hoãn nữa, việc hôm nay hãy làm xong hôm nay.
Stop putting it off—finish today's work today.
这种病不能拖延,必须马上治疗。
Bệnh này không thể dây dưa (để lâu) được, bắt buộc phải điều trị ngay.
This illness cannot be delayed; it must be treated immediately.
他总是喜欢拖延时间,不到最后关头不行动。
Anh ta luôn thích câu giờ (trì hoãn), chưa đến nước đến chân thì chưa nhảy.
He always likes to procrastinate and won't act until the last minute.
工程因资金问题被拖延了好几个月。
Công trình vì vấn đề vốn mà bị kéo dài (trì trệ) mất mấy tháng.
The project was delayed for several months because of funding problems.
我们要改掉拖延的坏毛病。
Chúng ta phải sửa bỏ thói quen xấu là hay trì hoãn (lề mề).
We need to get rid of the bad habit of procrastination.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây