拖
一丨一ノ一フ丨フ
8
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Bàn tay (扌) nắm lấy vật nặng của người ấy (也) rồi kéo lê chậm chạp trên mặt đất, gây ra sự trì hoãn (拖).
Thành phần cấu tạo
拖
kéo lê, trì hoãn
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
尤
Vưu (biến thể)
Âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (13)
Từ đồng âm (11)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kéo lê, trì hoãn
Ví dụ (5)
他把沉重的箱子拖进了房间。
Anh ấy kéo lê chiếc thùng nặng nề vào trong phòng.
He dragged the heavy suitcase into the room.
不要再拖了,赶快做决定吧。
Đừng trì hoãn nữa, hãy mau chóng đưa ra quyết định đi.
Stop dragging your feet and make a decision quickly.
这件事不能再拖下去了。
Chuyện này không thể tiếp tục trì hoãn thêm được nữa.
This matter cannot be put off any longer.
那个小女孩手里拖着一个玩具熊。
Cô bé kia đang kéo lê một con gấu bông trên tay.
The little girl was dragging a teddy bear in her hand.
会议拖到了晚上十点才结束。
Cuộc họp bị kéo dài (trì hoãn) mãi đến mười giờ tối mới kết thúc.
The meeting dragged on until ten o’clock at night before it ended.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây