拖拖拉拉
—
Gợi nhớ
Từ "拖拖拉拉" (tuō tuō lā lā) mang nghĩa "lề mề, trì hoãn, kéo dài thời gian", kết hợp bởi 拖 (tuō - tha): "kéo lê" + 拖 (tuō - tha): "kéo lê" + 拉 (lā - lạp): "kéo" + 拉 (lā - lạp): "kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拖: Bàn tay (扌) nắm lấy vật nặng của người ấy (也) rồi kéo lê chậm chạp trên mặt đất, gây ra sự trì hoãn (拖). • Chữ 拖: Bàn tay (扌) nắm lấy vật nặng của người ấy (也) rồi kéo lê chậm chạp trên mặt đất, gây ra sự trì hoãn (拖). • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉).
Thành phần cấu tạo
拖拖拉拉
lề mề, trì hoãn, kéo dài thời gian
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:lề mề, trì hoãn, kéo dài thời gian
Ví dụ (3)
办事拖拖拉拉是效率低下的主要原因。
Làm việc lề mề trì hoãn là nguyên nhân chính dẫn đến hiệu suất thấp.
Dawdling over tasks is the main cause of low efficiency.
既然决定了,就马上去做,不要拖拖拉拉。
Đã quyết định rồi thì đi làm ngay đi, đừng có lề mề kéo dài nữa.
Since you've made up your mind, go do it right away and stop procrastinating.
这部电影的剧情拖拖拉拉,让人感到乏味。
Cốt truyện của bộ phim này quá lề mề kéo dài, khiến người xem cảm thấy tẻ nhạt.
The plot of this movie drags on and on, making people feel bored.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây