脱
ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
11
穿
HSK 4
—
Gợi nhớ
Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo cũ bên ngoài để đổi lấy (兑) sự nhẹ nhàng, thanh thoát chính là cởi ra, thoát khỏi (脱).
Thành phần cấu tạo
脱
Cởi bỏ
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (27)
Từ đồng âm (11)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:cởi (quần áo, giày), rụng (tóc, da), tuột.
Ví dụ (5)
进屋请脱鞋。
Vào nhà xin hãy cởi giày.
Please take off your shoes before entering the house.
天气太热了,我要把外套脱下来。
Trời nóng quá, tôi phải cởi áo khoác ra.
It's too hot, so I'm going to take off my coat.
蛇每年都要脱皮。
Rắn mỗi năm đều phải lột da.
Snakes shed their skin every year.
最近我经常脱发。
Dạo này tôi hay bị rụng tóc.
Lately, I’ve been losing hair frequently.
扣子脱落了。
Cái cúc áo bị tuột (rơi) ra rồi.
The button came off.
2
động từ (trừu tượng)
Nghĩa:thoát khỏi, tách rời, lỡ (lời).
Ví dụ (5)
病人已经脱离了危险。
Bệnh nhân đã thoát khỏi cơn nguy kịch.
The patient is out of danger.
理论不能脱离实际。
Lý thuyết không thể tách rời thực tế.
Theory cannot be separated from practice.
我想尽快脱单。
Tôi muốn thoát ế (thoát khỏi độc thân) càng sớm càng tốt.
I want to stop being single as soon as possible.
帮助贫困地区脱贫。
Giúp đỡ vùng nghèo thoát nghèo.
Help impoverished areas shake off poverty.
这句话是他脱口而出的。
Câu nói này là do anh ấy buột miệng nói ra.
He blurted out that sentence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây