脱毛
—
Gợi nhớ
Từ "脱毛" (tuōmáo) mang nghĩa "Tẩy lông / Triệt lông", kết hợp bởi 脱 (tuō - thoát): "Cởi bỏ" + 毛 (máo - mao): "Lông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脱: Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo cũ bên ngoài để đổi lấy (兑) sự nhẹ nhàng, thanh thoát chính là cởi ra, thoát khỏi (脱). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Tẩy lông / Triệt lông
Ví dụ (2)
夏季来临前,许多爱美女生会选择去美容院进行脱毛。
Trước khi mùa hè đến, nhiều cô gái yêu cái đẹp chọn đến spa để triệt lông.
Before summer arrives, many beauty-conscious women choose to go to a beauty salon for hair removal.
使用脱毛膏脱毛是一种无痛但需要定期维护的简便方法。
Dùng kem tẩy lông để tẩy lông là một phương pháp không đau nhưng cần định kỳ làm lại rất đơn giản.
Using depilatory cream for hair removal is a painless and convenient method, though it requires regular maintenance.
2
danh từ
Nghĩa:Tẩy lông / Triệt lông
Ví dụ (1)
激光脱毛是目前被公认最持久且伤害最小的脱毛方式。
Triệt lông bằng laser là phương thức triệt lông lâu dài và ít tổn thương nhất được công nhận hiện nay.
Laser hair removal is currently recognized as the longest-lasting and least damaging hair removal method.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây