ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
脱毛
tuōmáo
Tẩy lông / Triệt lông
Hán việt: thoát mao
—

Gợi nhớ

Từ "脱毛" (tuōmáo) mang nghĩa "Tẩy lông / Triệt lông", kết hợp bởi 脱 (tuō - thoát): "Cởi bỏ" + 毛 (máo - mao): "Lông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脱: Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo cũ bên ngoài để đổi lấy (兑) sự nhẹ nhàng, thanh thoát chính là cởi ra, thoát khỏi (脱). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛).

Thành phần cấu tạo

脱毛
tuōmáo
Tẩy lông / Triệt lông
脱
tuō • thoát
Cởi bỏ
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Tẩy lông / Triệt lông
Ví dụ (2)
xiàjì夏季láilín来临qián前,xǔduō许多àiměi爱美nǚshēng女生huì会xuǎnzé选择qù去měiróngyuàn美容院jìnxíng进行tuōmáo脱毛。
Trước khi mùa hè đến, nhiều cô gái yêu cái đẹp chọn đến spa để triệt lông.
Before summer arrives, many beauty-conscious women choose to go to a beauty salon for hair removal.
shǐyòng使用tuōmáogāo脱毛膏tuōmáo脱毛shì是yì一zhǒng种wútòng无痛dàn但xūyào需要dìngqī定期wéihù维护de的jiǎnbiàn简便fāngfǎ方法。
Dùng kem tẩy lông để tẩy lông là một phương pháp không đau nhưng cần định kỳ làm lại rất đơn giản.
Using depilatory cream for hair removal is a painless and convenient method, though it requires regular maintenance.
2
danh từ
Nghĩa:Tẩy lông / Triệt lông
Ví dụ (1)
jīguāng激光tuōmáo脱毛shì是mùqián目前bèi被gōngrèn公认zuì最chíjiǔ持久qiě且shānghài伤害zuì最xiǎo小de的tuōmáo脱毛fāngshì方式。
Triệt lông bằng laser là phương thức triệt lông lâu dài và ít tổn thương nhất được công nhận hiện nay.
Laser hair removal is currently recognized as the longest-lasting and least damaging hair removal method.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây