脱毛膏
—
Gợi nhớ
Từ "脱毛膏" (Tuōmáo gāo) mang nghĩa "Kem tẩy lông", kết hợp bởi 脱 (tuō - thoát): "Cởi bỏ" + 毛 (máo - mao): "Lông" + 膏 (gāo - cao): "Cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脱: Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo cũ bên ngoài để đổi lấy (兑) sự nhẹ nhàng, thanh thoát chính là cởi ra, thoát khỏi (脱). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 膏: Phần mỡ và thịt (月) tinh túy nhất được ninh nhừ trên ngọn lửa cao (高) sẽ cô đặc lại thành lớp cao hoặc kem bôi mịn màng (膏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脱毛膏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kem tẩy lông
Ví dụ (2)
涂抹脱毛膏后,等十分钟再用温水冲洗干净即可。
Sau khi thoa kem tẩy lông, đợi mười phút rồi dùng nước ấm rửa sạch là được.
After applying hair removal cream, just wait ten minutes and rinse it off with warm water.
这种脱毛膏配方温和,使用后皮肤依然很光滑。
Loại kem tẩy lông này có công thức dịu nhẹ, sau khi dùng da vẫn rất mịn màng.
This hair removal cream has a gentle formula, leaving the skin smooth after use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây