脱胶
—
Gợi nhớ
Từ "脱胶" (tuōjiāo) mang nghĩa "Bong keo", kết hợp bởi 脱 (tuō - thoát): "Cởi bỏ" + 胶 (jiāo - giao): "keo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脱: Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo cũ bên ngoài để đổi lấy (兑) sự nhẹ nhàng, thanh thoát chính là cởi ra, thoát khỏi (脱). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脱胶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Bong keo
Ví dụ (2)
这批冲锋衣在经过滚筒水洗测试后,热封胶条出现了脱胶。
Lô áo khoác gió này sau khi qua bài test giặt lồng quay đã xuất hiện hiện tượng bong keo của dải keo dán ép nhiệt.
After this batch of storm jackets underwent the tumble wash test, the heat-sealed seam tape started peeling off.
如果压衬机温度不够或压力不足,容易导致衣领贴衬脱胶。
Nếu nhiệt độ máy ép mếch không đủ hoặc lực ép không đạt sẽ dễ làm bong keo lớp keo dựng ở cổ áo.
If the fusing machine temperature or pressure is insufficient, the collar interlining can easily delaminate.
2
danh từ
Nghĩa:Bong keo
Ví dụ (1)
鞋帮与鞋底之间的脱胶缺陷属于严重外观质量不合格。
Lỗi bong keo giữa mũ giày và đế giày được coi là lỗi không đạt chất lượng ngoại quan nghiêm trọng.
Glue separation between the shoe upper and the sole is considered a critical appearance quality failure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây