ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
脱鞋
tuō xié
Cởi giày
Hán việt: thoát hài
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "脱鞋" (tuō xié) mang nghĩa "Cởi giày", kết hợp bởi 脱 (tuō - thoát): "Cởi bỏ" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脱: Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo cũ bên ngoài để đổi lấy (兑) sự nhẹ nhàng, thanh thoát chính là cởi ra, thoát khỏi (脱). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).

Thành phần cấu tạo

脱鞋
tuō xié
Cởi giày
脱
tuō • thoát
Cởi bỏ
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Cởi giày
Ví dụ (3)
jìn进wū屋qián前qǐng请tuōxié脱鞋。
Trước khi vào nhà vui lòng cởi giày.
Please take off your shoes before entering the house.
tā他zuòxià坐下hòu后mǎshàng马上tuōxié脱鞋。
Anh ấy ngồi xuống rồi lập tức cởi giày.
He took off his shoes right after sitting down.
háizi孩子zài在ménkǒu门口tuōxié脱鞋。
Đứa trẻ cởi giày ở cửa.
The child took off his shoes at the doorway.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây