ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胶带
jiāodài
Băng dính
Hán việt: giao đới
卷
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "胶带" (jiāodài) nghĩa là "Băng dính", ghép bởi: 胶 (jiāo): keo + 带 (dài): mang.

Thành phần cấu tạo

胶带
jiāodài
Băng dính
月
交
卅
巾

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Băng dính
Ví dụ (3)
qǐng请yòng用jiāodài胶带fēng封zhù住hézi盒子。
Hãy dùng băng dính dán kín chiếc hộp.
Please seal the box with tape.
jiāodài胶带fàng放zài在chōutì抽屉lǐ里。
Băng dính được đặt trong ngăn kéo.
The tape is in the drawer.
zhè这juǎn卷jiāodài胶带kuài快yòngwán用完le了。
Cuộn băng dính này sắp hết rồi.
This roll of tape is almost used up.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây