绝缘胶带
—
Gợi nhớ
Từ "绝缘胶带" (juéyuán jiāodài) mang nghĩa "Băng dính cách điện / Băng keo", kết hợp bởi 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt" + 缘 (yuán - duyên): "nguyên nhân" + 胶 (jiāo - giao): "keo" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝). • Chữ 缘: Sợi tơ hồng (纟) vô hình định sẵn từ lời phán đoán (彖) gắn kết những người xa lạ đến với nhau bởi mối nhân duyên, duyên số (缘). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).
Thành phần cấu tạo
绝缘胶带
Băng dính cách điện / Băng keo
绝
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
色
Sắc
Màu / âm đọc (bên phải)
缘
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
彖
Chữ Thoán
Con lợn chạy, phán đoán / âm đọc (bên phải)
胶
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
带
卅
Tạp (biến thể)
Đồ đạc gói lại (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, dây đai (phía dưới)
Phân tích từ 绝缘胶带
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Băng dính cách điện / Băng keo
Ví dụ (3)
电工在接完接线端子头后,必须使用PVC阻燃绝缘胶带将金属裸露部分严密包裹。
Thợ điện sau khi đấu nối xong đầu cốt dây, bắt buộc phải dùng băng dính cách điện PVC chống cháy quấn kín bọc hết phần kim loại lộ trần.
After connecting the wire terminals, the electrician must tightly wrap the exposed metal parts with flame-retardant PVC electrical tape.
这卷高压橡胶自粘性绝缘胶带耐压可达十千伏特,适用于地埋电缆接头的防潮绝缘保护。
Cuộn băng dính cao su tự dính cách điện cao thế này chịu điện áp tới 10 kV, phù hợp bảo vệ cách điện chống ẩm các mối nối cáp điện ngầm đất.
This roll of high-voltage self-amalgamating rubber insulating tape can withstand up to 10 kV and is suitable for moisture-proof insulation protection of underground cable joints.
普通的绝缘胶带在烈日曝晒及高温环境下容易老化脱落,造成漏电安全隐患。
Băng dính cách điện thông thường dưới nắng nóng phơi mưa dễ bị lão hóa bong chảy keo tuột ra, tạo mối nguy hiểm mất an toàn do rò rỉ điện.
Ordinary electrical tape easily ages and peels off under intense sunlight and high temperatures, creating a safety hazard of electrical leakage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây