拒绝
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "拒绝" (jùjué) mang nghĩa "Từ chối, bác bỏ", kết hợp bởi 拒 (jù - cự): "Từ chối" + 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拒: Đưa bàn tay (扌) giơ tấm khiên to lớn (巨) ra phía trước để ngăn cản và không chấp nhận yêu cầu là hành động từ chối (拒). • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拒绝
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:từ chối, cự tuyệt, khước từ, bác bỏ.
Ví dụ (5)
他委婉地拒绝了我的邀请。
Anh ấy đã khéo léo (uyển chuyển) từ chối lời mời của tôi.
He politely declined my invitation.
我无法拒绝这个请求。
Tôi không có cách nào từ chối yêu cầu này.
I can’t refuse this request.
遭到拒绝是一件很尴尬的事。
Bị từ chối là một chuyện rất ngượng ngùng.
Being rejected is a very awkward thing.
很多公司拒绝录用没有经验的人。
Rất nhiều công ty từ chối tuyển dụng người không có kinh nghiệm.
Many companies refuse to hire people without experience.
哪怕是好意,有时候也需要拒绝。
Cho dù là ý tốt, đôi khi cũng cần phải từ chối.
Even when something is well-intentioned, sometimes you still need to say no.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây