ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拒绝信
Jùjué xìn
Thư từ chối
Hán việt: cự tuyệt tín
—

Gợi nhớ

Từ "拒绝信" (Jùjué xìn) mang nghĩa "Thư từ chối", kết hợp bởi 拒 (jù - cự): "Từ chối" + 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拒: Đưa bàn tay (扌) giơ tấm khiên to lớn (巨) ra phía trước để ngăn cản và không chấp nhận yêu cầu là hành động từ chối (拒). • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).

Thành phần cấu tạo

拒绝信
Jùjué xìn
Thư từ chối
拒
jù • cự
Từ chối
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
巨
Cự
To lớn / âm đọc (bên phải)
绝
jué • tuyệt
cắt đứt
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
色
Sắc
Màu / âm đọc (bên phải)
信
xìn • tín
thư
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thư từ chối
Ví dụ (3)
hrHRgěi给wèi未tōngguò通过miànshì面试de的hòuxuǎnrén候选人fāsòng发送jùjué拒绝xìn信。
HR gửi thư từ chối cho ứng viên không qua phỏng vấn.
HR sends rejection letters to candidates who did not pass the interview.
lǐmào礼貌de的jùjué拒绝xìn信yě也néng能wéihù维护gùzhǔ雇主pǐnpái品牌。
Thư từ chối lịch sự cũng có thể duy trì thương hiệu nhà tuyển dụng.
A polite rejection letter can also help maintain the employer brand.
jùjué拒绝xìn信zhōng中bú不yìng应shǐyòng使用shānghài伤害hòuxuǎnrén候选人de的biǎodá表达。
Trong thư từ chối không nên dùng cách diễn đạt làm tổn thương ứng viên.
Hurtful expressions should not be used in a rejection letter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây