拒绝信
—
Gợi nhớ
Từ "拒绝信" (Jùjué xìn) mang nghĩa "Thư từ chối", kết hợp bởi 拒 (jù - cự): "Từ chối" + 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拒: Đưa bàn tay (扌) giơ tấm khiên to lớn (巨) ra phía trước để ngăn cản và không chấp nhận yêu cầu là hành động từ chối (拒). • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thư từ chối
Ví dụ (3)
HR给未通过面试的候选人发送拒绝信。
HR gửi thư từ chối cho ứng viên không qua phỏng vấn.
HR sends rejection letters to candidates who did not pass the interview.
礼貌的拒绝信也能维护雇主品牌。
Thư từ chối lịch sự cũng có thể duy trì thương hiệu nhà tuyển dụng.
A polite rejection letter can also help maintain the employer brand.
拒绝信中不应使用伤害候选人的表达。
Trong thư từ chối không nên dùng cách diễn đạt làm tổn thương ứng viên.
Hurtful expressions should not be used in a rejection letter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây