绝对
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "绝对" (juéduì) mang nghĩa "tuyệt đối", kết hợp bởi 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt" + 对 (duì - đối): "đúng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝). • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:tuyệt đối (tính chất), hoàn toàn.
Ví dụ (5)
他在公司拥有绝对的权力。
Ông ấy nắm giữ quyền lực tuyệt đối trong công ty.
He holds absolute power in the company.
世界上没有绝对的真理。
Trên thế giới không có chân lý tuyệt đối.
There is no absolute truth in the world.
我们需要一个绝对安静的环境。
Chúng tôi cần một môi trường yên tĩnh tuyệt đối.
We need an absolutely quiet environment.
这是绝对的秘密,不能告诉任何人。
Đây là bí mật tuyệt đối, không được nói cho bất kỳ ai.
This is an absolute secret and must not be told to anyone.
他在比赛中占据了绝对优势。
Anh ấy chiếm ưu thế tuyệt đối trong trận đấu.
He held an absolute advantage in the competition.
2
phó từ
Nghĩa:tuyệt đối, nhất định, hoàn toàn (bổ nghĩa cho động từ/tính từ).
Ví dụ (5)
我绝对不会同意这个方案。
Tôi tuyệt đối (nhất định) sẽ không đồng ý phương án này.
I absolutely will not agree to this proposal.
这样做绝对是错误的。
Làm như vậy tuyệt đối là sai lầm.
Doing this is absolutely wrong.
你可以绝对放心地把任务交给我。
Bạn có thể hoàn toàn yên tâm giao nhiệm vụ cho tôi.
You can absolutely trust me with the task.
那个地方绝对值得一去。
Nơi đó tuyệt đối đáng để đi một lần.
That place is absolutely worth visiting.
如果你去,我也绝对去。
Nếu bạn đi, tôi cũng nhất định sẽ đi.
If you go, I'll definitely go too.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây