人缘
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "人缘" (rényuán) mang nghĩa "Duyên với mọi người, quan hệ xã hội", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 缘 (yuán - duyên): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 缘: Sợi tơ hồng (纟) vô hình định sẵn từ lời phán đoán (彖) gắn kết những người xa lạ đến với nhau bởi mối nhân duyên, duyên số (缘).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 人缘
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhân duyên, duyên với mọi người, mối quan hệ quần chúng (khả năng được người khác yêu mến, hòa đồng).
Ví dụ (5)
他在公司的里人缘很好,大家都愿意帮他。
Anh ấy có mối quan hệ (nhân duyên) rất tốt trong công ty, mọi người đều sẵn lòng giúp anh ấy.
He is very popular in the company, and everyone is willing to help him.
想有一个好人缘,就要学会多听少说。
Muốn được mọi người yêu mến (có nhân duyên tốt), thì phải học cách lắng nghe nhiều hơn và nói ít đi.
If you want to be well-liked, you need to learn to listen more and talk less.
因为脾气太坏,他的人缘一直不太好。
Vì tính khí quá xấu, nên mối quan hệ của anh ấy với mọi người trước giờ không tốt lắm.
Because of his terrible temper, he has never been very well-liked.
这孩子人缘极佳,走到哪儿都有朋友。
Đứa bé này rất có duyên với mọi người, đi đến đâu cũng có bạn bè.
This child is extremely popular and has friends wherever he goes.
并不是长得漂亮就一定会有好人缘。
Không phải cứ xinh đẹp là nhất định sẽ được mọi người yêu mến đâu.
Being pretty does not necessarily mean you will be well-liked.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây