摆脱
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "摆脱" (bǎituō) mang nghĩa "thoát khỏi", kết hợp bởi 摆 (bǎi - bãi): "bày" + 脱 (tuō - thoát): "Cởi bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摆: Đôi bàn tay (扌) cẩn thận xếp đặt từng món đồ sau khi đã dừng việc (罢) cho thật ngay ngắn đẹp mắt, nghĩa là bày biện, sắp đặt (摆). • Chữ 脱: Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo cũ bên ngoài để đổi lấy (兑) sự nhẹ nhàng, thanh thoát chính là cởi ra, thoát khỏi (脱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 摆脱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thoát khỏi, vứt bỏ, gạt bỏ, rũ sạch, cắt đuôi (kẻ theo dõi).
Ví dụ (5)
经过多年的努力,这里的人民终于摆脱了贫困。
Trải qua nhiều năm nỗ lực, người dân nơi đây cuối cùng đã thoát khỏi đói nghèo.
After years of hard work, the people here have finally shaken off poverty.
他试图摆脱记者的追踪,但没有成功。
Anh ấy cố gắng cắt đuôi (thoát khỏi) sự bám theo của phóng viên, nhưng không thành công.
He tried to shake off the reporters following him, but failed.
我们要摆脱旧思想的束缚,勇于创新。
Chúng ta phải thoát khỏi sự trói buộc của tư tưởng cũ, dũng cảm đổi mới.
We must break free from the constraints of old ways of thinking and be bold in innovation.
如果不努力,你很难摆脱目前的困境。
Nếu không nỗ lực, bạn rất khó thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn hiện tại.
If you don't work hard, it will be difficult for you to get out of your current predicament.
运动不仅能锻炼身体,还能帮你摆脱烦恼。
Vận động không chỉ rèn luyện cơ thể, mà còn giúp bạn rũ bỏ phiền não.
Exercise not only strengthens the body, but also helps you get rid of your worries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây