摆平
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "摆平" (bǎi//píng) mang nghĩa "dàn xếp ổn thỏa, giải quyết êm đẹp", kết hợp bởi 摆 (bǎi - bãi): "bày" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摆: Đôi bàn tay (扌) cẩn thận xếp đặt từng món đồ sau khi đã dừng việc (罢) cho thật ngay ngắn đẹp mắt, nghĩa là bày biện, sắp đặt (摆). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 摆平
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'bǎi / píng')
Nghĩa:dàn xếp ổn thỏa, giải quyết êm đẹp
Ví dụ (5)
这个问题很难,但他很快就摆平了。
Vấn đề này rất khó, nhưng anh ấy đã nhanh chóng dàn xếp ổn thỏa rồi.
This problem was difficult, but he quickly got it settled.
别担心,这件事包在我身上,我一定能摆平。
Đừng lo, chuyện này cứ giao cho tôi, tôi nhất định có thể giải quyết êm đẹp.
Don't worry—leave it to me. I can definitely get it sorted out.
他费了很大力气才摆平了那几个闹事的顾客。
Anh ấy phải tốn rất nhiều công sức mới dàn xếp ổn thỏa được mấy vị khách làm loạn đó.
He went to great lengths to finally handle those troublesome customers.
只要给点钱,就能把这件事摆平吗?
Chỉ cần đưa chút tiền là có thể giải quyết êm đẹp chuyện này sao?
Can this matter be settled just by paying some money?
他在公司里很有威信,什么纠纷都能摆平。
Anh ấy rất có uy tín trong công ty, tranh chấp gì cũng đều có thể dàn xếp ổn thỏa.
He carries a lot of authority in the company and can settle any dispute.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây