脱离
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "脱离" (tuōlí) mang nghĩa "thoát ly", kết hợp bởi 脱 (tuō - thoát): "Cởi bỏ" + 离 (lí - ly): "cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脱: Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo cũ bên ngoài để đổi lấy (兑) sự nhẹ nhàng, thanh thoát chính là cởi ra, thoát khỏi (脱). • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thoát ly, tách rời, xa rời, thoát khỏi, cắt đứt quan hệ.
Ví dụ (5)
经过抢救,伤员终于脱离了生命危险。
Sau khi cấp cứu, người bị thương cuối cùng đã thoát khỏi cơn nguy kịch.
After emergency treatment, the injured person was finally out of danger.
制定计划不能脱离实际。
Lập kế hoạch không được xa rời thực tế.
Plans must not be made divorced from reality.
他早在几年前就脱离了那个组织。
Anh ấy đã thoát ly (rời khỏi) tổ chức đó từ mấy năm trước rồi.
He had already left that organization several years ago.
干部绝对不能脱离群众。
Cán bộ tuyệt đối không được xa rời quần chúng.
Cadres must never become detached from the masses.
为了独立,他决定脱离家庭,自己生活。
Để tự lập, anh ấy quyết định tách khỏi gia đình, tự mình sinh sống.
In order to be independent, he decided to leave his family and live on his own.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây