离去
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Như cánh chim thoát khỏi lưới (凶) tung bay chia lìa chốn cũ (离 - ly) rồi cất bước rời khỏi mảnh đất thân thuộc (土) để đi xa (去 - khứ), hai chữ khắc họa trọn vẹn cảnh "rời đi" (离去).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 离去
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Rời đi
Ví dụ (3)
他默默地离去了。
Anh ấy lặng lẽ rời đi.
He left quietly.
火车缓缓离去。
Tàu hỏa từ từ rời đi.
The train slowly pulled away.
朋友离去后,房间安静下来。
Sau khi bạn bè rời đi, căn phòng trở nên yên tĩnh.
After the friends left, the room quieted down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây