摇摆
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "摇摆" (yáobǎi) mang nghĩa "dao động, lung lay", kết hợp bởi 摇 (yáo - dao): "Lắc" + 摆 (bǎi - bãi): "bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摇: Đưa bàn tay (扌) cầm chiếc bình gốm (䍃) đung đưa qua lại làm nước bên trong sóng sánh là động tác lắc, rung (摇). • Chữ 摆: Đôi bàn tay (扌) cẩn thận xếp đặt từng món đồ sau khi đã dừng việc (罢) cho thật ngay ngắn đẹp mắt, nghĩa là bày biện, sắp đặt (摆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 摇摆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đung đưa, lắc lư, dao động (tư tưởng/lập trường), chao đảo.
Ví dụ (5)
柳树在风中轻轻摇摆。
Cây liễu đung đưa nhẹ nhàng trong gió.
The willow tree sways gently in the wind.
钟摆不停地左右摇摆。
Con lắc đồng hồ không ngừng lắc lư qua lại.
The pendulum keeps swinging from side to side.
他在两个选择之间摇摆不定。
Anh ấy do dự (dao động) mãi giữa hai sự lựa chọn.
He is wavering between two choices.
企鹅走路时身体左右摇摆,很可爱。
Chim cánh cụt khi đi cơ thể lắc lư trái phải, rất đáng yêu.
When penguins walk, their bodies wobble from side to side, which is very cute.
红灯笼在门前随风摇摆。
Những chiếc đèn lồng đỏ trước cửa đung đưa theo gió.
The red lantern sways in the wind in front of the door.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây