ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
摇篮
yáolán
nôi em bé; cái nôi (nguồn gốc)
Hán việt: dao lam
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "摇篮" (yáolán) mang nghĩa "nôi em bé; cái nôi (nguồn gốc)", kết hợp bởi 摇 (yáo - dao): "Lắc" + 篮 (lán - lam): "cái rổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摇: Đưa bàn tay (扌) cầm chiếc bình gốm (䍃) đung đưa qua lại làm nước bên trong sóng sánh là động tác lắc, rung (摇). • Chữ 篮: Người thợ dùng những nan tre dẻo dai (⺮) đan khéo léo thành chiếc đồ đựng có vành rộng (监) để hái trái cây, gọi là cái giỏ, cái lẵng và bóng rổ (篮).

Thành phần cấu tạo

摇篮
yáolán
nôi em bé; cái nôi (nguồn gốc)
摇
yáo • dao
Lắc
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên phải)
篮
lán • lam
cái rổ
⺮
Bộ Trúc
Tre (phía trên)
监
Giám
Giám / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nôi em bé; cái nôi (nguồn gốc)
Ví dụ (5)
yīng'ér婴儿zài在yáolán摇篮lǐ里ānjìng安静de地shuìzháo睡着le了。
Em bé đang ngủ say trong chiếc nôi.
The baby was sleeping peacefully in the cradle.
mǔqīn母亲qīngqīng轻轻de地yáo摇zhe着yáolán摇篮,hǒng哄háizi孩子rùshuì入睡。
Người mẹ nhẹ nhàng đung đưa chiếc nôi, dỗ đứa trẻ ngủ.
The mother gently rocked the cradle to lull the child to sleep.
huánghé黄河liúyù流域shì是zhōnghuá中华wénmíng文明de的yáolán摇篮。
Lưu vực sông Hoàng Hà là cái nôi của nền văn minh Trung Hoa.
The Yellow River basin is the cradle of Chinese civilization.
zhè这suǒ所dàxué大学lìshǐ历史yōujiǔ悠久,bèi被yùwéi誉为kēxuéjiā科学家de的yáolán摇篮。
Ngôi trường đại học này có lịch sử lâu đời, được mệnh danh là cái nôi của các nhà khoa học.
This university has a long history and is known as the cradle of scientists.
gǔ古xīlà希腊shì是xīfāng西方wénmíng文明de的yáolán摇篮。
Hy Lạp cổ đại là cái nôi của nền văn minh phương Tây.
Ancient Greece was the cradle of Western civilization.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây