ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
摆设
bǎishe
đồ trang trí, vật trưng bày
Hán việt: bãi thiết
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "摆设" (bǎishe) mang nghĩa "đồ trang trí, vật trưng bày", kết hợp bởi 摆 (bǎi - bãi): "bày" + 设 (shè - thiết): "thiết lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摆: Đôi bàn tay (扌) cẩn thận xếp đặt từng món đồ sau khi đã dừng việc (罢) cho thật ngay ngắn đẹp mắt, nghĩa là bày biện, sắp đặt (摆). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设).

Thành phần cấu tạo

摆设
bǎishe
đồ trang trí, vật trưng bày
摆
bǎi • bãi
bày
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
罢
Bãi
Bãi, nghỉ / âm đọc (nằm bên phải)
设
shè • thiết
thiết lập
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
殳
Thù
Hành động / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đồ trang trí, vật trưng bày
Ví dụ (5)
fángjiān房间lǐ里de的bǎishè摆设hěn很yǎzhì雅致。
Đồ trang trí trong phòng rất tao nhã.
The furnishings in the room are very elegant.
zhè这gè个jīqì机器huài坏le了,xiànzài现在zhǐ只néng能dāng当bǎishè摆设。
Cái máy này hỏng rồi, bây giờ chỉ có thể làm vật trưng bày.
This machine is broken and can only serve as decoration now.
zhuōzi桌子shàng上yǒu有yìxiē一些jīngměi精美de的bǎishè摆设。
Trên bàn có một vài đồ trang trí tinh xảo.
There are some exquisite ornaments on the table.
tā她bǎ把kètīng客厅bǎishè摆设de得fēicháng非常piàoliang漂亮。
Cô ấy bày biện phòng khách vô cùng đẹp mắt.
She decorated the living room beautifully.
zài在tuánduì团队lǐ里,tā他kěbúshì可不是gè个bǎishè摆设,érshì而是héxīn核心rénwù人物。
Trong nhóm, anh ấy không phải là bình hoa di động (người thừa), mà là nhân vật cốt lõi.
In the team, he is far from being just a figurehead; he is a key member.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây