摆设
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "摆设" (bǎishe) mang nghĩa "đồ trang trí, vật trưng bày", kết hợp bởi 摆 (bǎi - bãi): "bày" + 设 (shè - thiết): "thiết lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摆: Đôi bàn tay (扌) cẩn thận xếp đặt từng món đồ sau khi đã dừng việc (罢) cho thật ngay ngắn đẹp mắt, nghĩa là bày biện, sắp đặt (摆). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 摆设
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồ trang trí, vật trưng bày
Ví dụ (5)
房间里的摆设很雅致。
Đồ trang trí trong phòng rất tao nhã.
The furnishings in the room are very elegant.
这个机器坏了,现在只能当摆设。
Cái máy này hỏng rồi, bây giờ chỉ có thể làm vật trưng bày.
This machine is broken and can only serve as decoration now.
桌子上有一些精美的摆设。
Trên bàn có một vài đồ trang trí tinh xảo.
There are some exquisite ornaments on the table.
她把客厅摆设得非常漂亮。
Cô ấy bày biện phòng khách vô cùng đẹp mắt.
She decorated the living room beautifully.
在团队里,他可不是个摆设,而是核心人物。
Trong nhóm, anh ấy không phải là bình hoa di động (người thừa), mà là nhân vật cốt lõi.
In the team, he is far from being just a figurehead; he is a key member.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây