ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
假设
jiǎshè
giả sử, giả định, nếu như.
Hán việt: giả thiết
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "假设" (jiǎshè) mang nghĩa "giả thiết", kết hợp bởi 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 设 (shè - thiết): "thiết lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设).

Thành phần cấu tạo

假设
jiǎshè
giả thiết
假
jiǎ / jià • giả
Giả
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
叚
Chữ Giả
Vay mượn, không thật / âm đọc (bên phải)
设
shè • thiết
thiết lập
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
殳
Thù
Hành động / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
động từ / liên từ
Nghĩa:giả sử, giả định, nếu như.
Ví dụ (5)
jiǎshè假设nǐ你shì是tā他,nǐ你huì会zěnme怎么zuò做?
Giả sử bạn là anh ấy, bạn sẽ làm thế nào?
Suppose you were him—what would you do?
wǒmen我们jiǎshè假设zhè这gè个jìhuà计划nénggòu能够chénggōng成功。
Chúng ta giả định rằng kế hoạch này có thể thành công.
We assume that this plan can succeed.
jiǎshè假设míngtiān明天bú不xiàyǔ下雨,wǒmen我们jiù就qù去páshān爬山。
Giả sử (nếu) ngày mai không mưa, chúng ta sẽ đi leo núi.
Assuming it doesn't rain tomorrow, we'll go hiking.
zhè这jǐnjǐn仅仅shì是jiǎshè假设,bìng并bú不shì是shìshí事实。
Đây chỉ là giả định, hoàn toàn không phải sự thật.
This is only a hypothesis, not a fact.
nǐ你kěyǐ可以dàdǎn大胆de地jiǎshè假设,xiǎoxīn小心de地qiúzhèng求证。
Bạn có thể mạnh dạn giả định, nhưng phải cẩn thận kiểm chứng.
You can make bold assumptions, but verify them carefully.
2
danh từ
Nghĩa:giả thuyết (khoa học/nghiên cứu).
Ví dụ (5)
kēxuéjiā科学家tíchū提出le了yí一gè个xīn新de的jiǎshè假设。
Các nhà khoa học đã đưa ra một giả thuyết mới.
The scientists proposed a new hypothesis.
zhè这gè个shíyàn实验zhèngmíng证明le了zhīqián之前de的jiǎshè假设shì是cuòwù错误de的。
Thí nghiệm này chứng minh giả thuyết trước đó là sai lầm.
This experiment proved that the previous hypothesis was wrong.
zhè这shì是jīyú基于mǒuzhǒng某种jiǎshè假设déchū得出de的jiélùn结论。
Đây là kết luận được rút ra dựa trên một loại giả thuyết nào đó.
This conclusion is based on a certain assumption.
zhè这zhǒng种jiǎshè假设quēfá缺乏kēxué科学yījù依据。
Giả thuyết này thiếu căn cứ khoa học.
This hypothesis lacks scientific basis.
wǒmen我们yào要yànzhèng验证zhè这gè个jiǎshè假设。
Chúng ta phải kiểm chứng giả thuyết này.
We need to verify this hypothesis.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây