假设
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "假设" (jiǎshè) mang nghĩa "giả thiết", kết hợp bởi 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 设 (shè - thiết): "thiết lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 假设
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ / liên từ
Nghĩa:giả sử, giả định, nếu như.
Ví dụ (5)
假设你是他,你会怎么做?
Giả sử bạn là anh ấy, bạn sẽ làm thế nào?
Suppose you were him—what would you do?
我们假设这个计划能够成功。
Chúng ta giả định rằng kế hoạch này có thể thành công.
We assume that this plan can succeed.
假设明天不下雨,我们就去爬山。
Giả sử (nếu) ngày mai không mưa, chúng ta sẽ đi leo núi.
Assuming it doesn't rain tomorrow, we'll go hiking.
这仅仅是假设,并不是事实。
Đây chỉ là giả định, hoàn toàn không phải sự thật.
This is only a hypothesis, not a fact.
你可以大胆地假设,小心地求证。
Bạn có thể mạnh dạn giả định, nhưng phải cẩn thận kiểm chứng.
You can make bold assumptions, but verify them carefully.
2
danh từ
Nghĩa:giả thuyết (khoa học/nghiên cứu).
Ví dụ (5)
科学家提出了一个新的假设。
Các nhà khoa học đã đưa ra một giả thuyết mới.
The scientists proposed a new hypothesis.
这个实验证明了之前的假设是错误的。
Thí nghiệm này chứng minh giả thuyết trước đó là sai lầm.
This experiment proved that the previous hypothesis was wrong.
这是基于某种假设得出的结论。
Đây là kết luận được rút ra dựa trên một loại giả thuyết nào đó.
This conclusion is based on a certain assumption.
这种假设缺乏科学依据。
Giả thuyết này thiếu căn cứ khoa học.
This hypothesis lacks scientific basis.
我们要验证这个假设。
Chúng ta phải kiểm chứng giả thuyết này.
We need to verify this hypothesis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây