病假
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "病假" (bìngjià) mang nghĩa "Nghỉ ốm", kết hợp bởi 病 (bìng - bệnh): "bệnh" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 病假
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghỉ ốm
Ví dụ (3)
他今天请了病假。
Hôm nay anh ấy xin nghỉ ốm.
He took sick leave today.
病假需要医生证明。
Nghỉ ốm cần giấy xác nhận của bác sĩ.
Sick leave requires a doctor's note.
她的病假已经批准了。
Đơn nghỉ ốm của cô ấy đã được duyệt.
Her sick leave has already been approved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây