病假证明
—
Gợi nhớ
Từ "病假证明" (bìngjià zhèngmíng) mang nghĩa "Giấy chứng nhận nghỉ ốm", kết hợp bởi 病 (bìng - bệnh): "bệnh" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).
Thành phần cấu tạo
病假证明
Giấy chứng nhận nghỉ ốm
病
疒
Bộ Nạch
Ốm, bệnh (phía trên bên trái)
丙
Bính
Thứ ba (thiên can) / âm đọc (phía dưới bên phải)
假
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
叚
Chữ Giả
Vay mượn, không thật / âm đọc (bên phải)
证
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
正
Chính
Chính xác / âm đọc (bên phải)
明
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy chứng nhận nghỉ ốm
Ví dụ (3)
他因感冒发烧缺勤,需要补交一份医院的病假证明。
Anh ấy vắng mặt vì sốt cúm, cần nộp bổ sung một bản giấy chứng nhận nghỉ ốm của bệnh viện.
He was absent from work due to a cold and fever and needs to submit a hospital sick leave certificate afterward.
医生根据病人的身体状况开具了三天的病假证明。
Bác sĩ đã cấp giấy chứng nhận nghỉ ốm 3 ngày căn cứ theo tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Based on the patient's physical condition, the doctor issued a three-day sick leave certificate.
公司规定开具病假证明必须经过主治医生签字。
Quy định của công ty yêu cầu việc cấp giấy chứng nhận nghỉ ốm phải qua chữ ký của bác sĩ điều trị chính.
Company policy requires that a sick leave certificate must be signed by the attending physician.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây