设身处地
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "设身处地" (shèshēn-chǔdì) mang nghĩa "Đặt mình vào vị trí của người khác", kết hợp bởi 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 身 (shēn - thân): "thân" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 设身处地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đặt mình vào hoàn cảnh người khác, suy nghĩ trên lập trường của người khác (thành ngữ chỉ sự thấu cảm).
Ví dụ (5)
如果你能设身处地为我想一想,你就不会这么生气了。
Nếu bạn có thể đặt mình vào hoàn cảnh của tôi để suy nghĩ một chút, bạn sẽ không tức giận thế này đâu.
If you could put yourself in my shoes, you wouldn't be so angry.
作为老师,应该设身处地地了解学生的困难。
Làm giáo viên thì nên đặt mình vào vị trí của học sinh để thấu hiểu khó khăn của các em.
As a teacher, one should put oneself in the students' shoes and understand their difficulties.
我们不仅要指责别人,更要学会设身处地去包容。
Chúng ta không chỉ nên chỉ trích người khác, mà càng phải học cách đặt mình vào họ để bao dung.
We should not only criticize others, but also learn to be understanding by putting ourselves in their place.
只有设身处地地去感受,才能真正明白他的痛苦。
Chỉ có đặt mình vào hoàn cảnh đó để cảm nhận, mới có thể thực sự hiểu được nỗi đau của anh ấy.
Only by putting yourself in his shoes can you truly understand his pain.
凡事都要设身处地,不要总是以自我为中心。
Phàm chuyện gì cũng phải đặt mình vào người khác, đừng lúc nào cũng coi mình là trung tâm.
In everything, you should put yourself in others' shoes and not always be self-centered.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây