想方设法
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "想方设法" (xiǎngfāngshèfǎ) mang nghĩa "nghĩ mọi cách", kết hợp bởi 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 法 (fǎ - pháp): "luật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ / động từ
Nghĩa:tìm mọi cách, nghĩ đủ mọi cách, trăm phương ngàn kế.
Ví dụ (5)
为了治好孩子的病,父母想方设法去寻找名医。
Để chữa khỏi bệnh cho con, cha mẹ đã tìm mọi cách đi tìm danh y.
To cure their child's illness, the parents tried every possible way to find a renowned doctor.
我们要想方设法提高工作效率。
Chúng ta phải tìm đủ mọi cách để nâng cao hiệu suất làm việc.
We must do everything we can to improve work efficiency.
销售人员正在想方设法推销新产品。
Nhân viên bán hàng đang tìm mọi cách để tiếp thị sản phẩm mới.
The sales staff are doing everything they can to promote the new product.
遇到困难时,不要放弃,要想方设法克服它。
Khi gặp khó khăn, đừng bỏ cuộc, phải nghĩ cách khắc phục nó.
When facing difficulties, don't give up; do everything you can to overcome them.
他想方设法筹集资金来挽救公司。
Anh ấy tìm mọi cách huy động vốn để cứu vãn công ty.
He tried every possible way to raise funds to save the company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây