音响设备
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "音响设备" (yīnxiǎngshèbèi) mang nghĩa "Thiết bị âm thanh", kết hợp bởi 音 (yīn - âm): "âm" + 响 (xiǎng - hưởng): "reo" + 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音). • Chữ 响: Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiết bị âm thanh
Ví dụ (3)
会场的音响设备已经调好了。
Thiết bị âm thanh của hội trường đã được chỉnh xong.
The venue's sound equipment has already been set up.
这套音响设备价格很高。
Bộ thiết bị âm thanh này giá rất cao.
This set of audio equipment is very expensive.
演出前要检查音响设备。
Trước buổi biểu diễn cần kiểm tra thiết bị âm thanh.
The sound equipment must be checked before the performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây