脱身
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "脱身" (tuō/shēn) mang nghĩa "thoát khỏi, rút lui khỏi tình huống", kết hợp bởi 脱 (tuō - thoát): "Cởi bỏ" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脱: Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo cũ bên ngoài để đổi lấy (兑) sự nhẹ nhàng, thanh thoát chính là cởi ra, thoát khỏi (脱). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 脱身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'tuō / shēn')
Nghĩa:thoát khỏi, rút lui khỏi tình huống
Ví dụ (5)
会议太长了,我很难脱身。
Cuộc họp dài quá, tôi rất khó rút lui được.
The meeting went on for too long, and it was hard for me to get away.
他找了个借口,终于脱身了。
Anh ấy tìm một cái cớ, cuối cùng cũng thoát thân được.
He came up with an excuse and finally managed to get away.
现在工作太忙,我根本无法脱身。
Bây giờ công việc quá bận, tôi căn bản không thể dứt ra được.
Work is so busy right now that I simply can't get away.
幸亏警察及时赶到,他才得以脱身。
May mà cảnh sát đến kịp, anh ta mới có thể thoát khỏi đó.
Fortunately, the police arrived in time, allowing him to get away.
既然卷入了这件事,想脱身就没那么容易了。
Đã bị cuốn vào chuyện này rồi, muốn thoát ra thì không dễ thế đâu.
Now that you're involved in this matter, it won't be so easy to get out of it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây