它
丶丶フノフ
5
把
HSK 1/2
Đại từ
Gợi nhớ
Dưới mái nhà (宀) có một sinh vật nhỏ bé như chiếc thìa (匕) đang nằm cuộn tròn, được gọi bằng đại từ ngôi thứ ba là nó (它).
Thành phần cấu tạo
它
nó (đại từ ngôi ba số ít, chỉ vật hoặc động vật)
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
匕
Bộ Tỉ
Thìa, vật nhỏ (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (4)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (3)
1
đại từ (đọc 'tā')
Nghĩa:nó (chỉ con vật, đồ vật, sự vật - không dùng cho người).
Ví dụ (5)
那是谁的狗?它很可爱。
Kia là chó của ai thế? Nó rất đáng yêu.
Whose dog is that? It's very cute.
我不喜欢这件衣服,它的颜色不好看。
Tôi không thích cái áo này, màu của nó không đẹp.
I don't like this piece of clothing; its color doesn't look good.
把它放在桌子上吧。
Hãy đặt nó lên trên bàn đi.
Put it on the table.
这只猫病了,它不吃东西。
Con mèo này bị ốm rồi, nó không chịu ăn gì cả.
This cat is sick; it isn't eating anything.
我不想要它了。
Tôi không muốn (lấy, giữ) nó nữa.
I don't want it anymore.
2
danh từ (đọc 'tuō')
Nghĩa:Đập Thác Sơn (trong địa danh '它山堰'), kéo lê (dùng như '拖')
Ví dụ (2)
它山堰是浙江宁波著名的古代水利工程。
Đập Thác Sơn là một công trình thủy lợi cổ đại nổi tiếng ở Ninh Ba, Chiết Giang.
Tashan Weir is a famous ancient water conservancy project in Ningbo, Zhejiang.
它山堰的建造历史可以追溯到唐代。
Lịch sử xây dựng đập Thác Sơn có thể truy ngược về thời nhà Đường.
The construction history of Tashan Weir can be traced back to the Tang Dynasty.
3
Danh từ
Nghĩa:Từ dùng làm đại từ xưng hô chỉ động vật hoặc đồ vật ở ngôi thứ ba số ít.
Ví dụ (3)
那只小狗很可爱,它的毛是白色的。
Con chó nhỏ kia rất đáng yêu, lông của nó màu trắng.
That puppy is very cute; its fur is white.
这只猫受伤了,我们必须救它。
Con mèo này bị thương rồi, chúng ta phải cứu nó.
This cat is injured, and we must save it.
小鸟飞回了它的鸟巢。
Con chim nhỏ bay về tổ của nó.
The little bird flew back to its nest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây