它们
—
Gợi nhớ
Từ "它们" (tāmen) mang nghĩa "chúng nó", kết hợp bởi 它 (tā / tuō - tha): "nó (đại từ ngôi ba số ít" + 们 (men - môn): "chúng (hậu tố số nhiều)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 它: Dưới mái nhà (宀) có một sinh vật nhỏ bé như chiếc thìa (匕) đang nằm cuộn tròn, được gọi bằng đại từ ngôi thứ ba là nó (它). • Chữ 们: Nhiều người (亻) cùng sánh bước đi qua cánh cửa lớn (门) tạo thành đám đông số nhiều là chúng tôi, các bạn (们).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chúng nó
Ví dụ (3)
这些猫很可爱,我每天给它们喂食。
Những con mèo này rất đáng yêu, tôi cho chúng ăn mỗi ngày.
These cats are very cute; I feed them every day.
书太多了,我把它们放在箱子里。
Sách quá nhiều, tôi để chúng vào thùng.
There are too many books, so I put them in a box.
这些问题很重要,我们要认真解决它们。
Những vấn đề này rất quan trọng, chúng ta phải nghiêm túc giải quyết chúng.
These issues are very important; we must seriously resolve them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây