咱们
HSK4
Đại từ
Gợi nhớ
Khi miệng (口) tự cất lời thân mật (自 — 咱: tạp) bao gồm cả bản thân người nói lẫn những người bạn đang đứng đối diện (亻, 门 — 们: môn - số nhiều), ta có đại từ gắn kết gần gũi "chúng ta, chúng mình" (咱们).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 咱们
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nói và người nghe).
Ví dụ (5)
咱们走吧,时间不早了。
Chúng ta đi thôi, thời gian không còn sớm nữa.
Let’s go. It’s getting late.
这是咱们共同的秘密。
Đây là bí mật chung của chúng mình.
This is our shared secret.
咱们是一家人,别这么客气。
Chúng ta là người một nhà, đừng khách sáo như vậy.
We’re family, so don’t be so formal.
今晚咱们去吃火锅怎么样?
Tối nay chúng mình đi ăn lẩu thế nào?
How about we go eat hot pot tonight?
咱们还是商量一下吧。
Chúng ta vẫn nên thương lượng một chút đi.
We’d better discuss it first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây