你们
HSK 1
Đại từ
Gợi nhớ
Từ "你们" (nǐmen) nghĩa là "các bạn, quý vị, các anh/chị", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 们 (men): chúng (hậu tố số nhiều).
Thành phần cấu tạo
你们
các bạn, quý vị, các anh/chị
亻
尔
门
Hình ảnh:

Phân tích từ 你们
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:các bạn, các anh/chị/em, các ông/bà, tụi bay (ngôi thứ 2 số nhiều).
Ví dụ (5)
你们好!
Chào các bạn!
Hello, everyone!
你们是哪国人?
Các bạn là người nước nào?
What country are you from?
你们要去哪里?
Các bạn muốn đi đâu?
Where are you going?
这本书是你们的吗?
Cuốn sách này là của các bạn phải không?
Is this book yours?
我想请你们吃个饭。
Tôi muốn mời các bạn một bữa cơm.
I would like to treat you to a meal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây