ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
你们好
nǐ men hǎo
Chào các bạn, xin chào mọi người
Hán việt: nhĩ môn hảo
—

Gợi nhớ

Từ "你们好" (nǐ men hǎo) nghĩa là "Chào các bạn, xin chào mọi người", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 们 (men): chúng (hậu tố số nhiều) + 好 (hǎo): tốt.

Thành phần cấu tạo

你们好
nǐ men hǎo
Chào các bạn, xin chào mọi người
亻
尔
门
女
子

Định nghĩa (1)

1
Câu thán từ
Nghĩa:Chào các bạn, xin chào mọi người
Ví dụ (3)
lǎoshī老师zǒujìn走进jiàoshì教室shuō说:“tóngxuémen同学们,nǐmenhǎo你们好!”
Thầy giáo đi vào phòng học nói: 'Các bạn học sinh, chào các bạn!'
The teacher walked into the classroom saying, 'Hello students!'
nǐmen你们hǎo好,huānyíng欢迎láidào来到wǒmen我们de的yǎnchànghuì演唱会!
Chào các bạn, chào mừng đến với buổi hòa nhạc của chúng tôi!
Hello everyone, welcome to our concert!
gěi给yuǎnfāng远方de的péngyou朋友fā发xìnxī信息wènhòu问候“nǐmen你们hǎo好”。
Gửi tin nhắn cho bạn bè ở xa hỏi thăm 'Chào các bạn'.
Sent messages to distant friends greeting 'Hello all'.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây