祝你们
—
Gợi nhớ
Từ "祝你们" (zhù nǐ men) nghĩa là "Chúc các bạn / Chúc mọi người", ghép bởi: 祝 (zhù): chúc + 你 (nǐ): bạn + 们 (men): chúng (hậu tố số nhiều).
Thành phần cấu tạo
祝你们
Chúc các bạn / Chúc mọi người
礻
兄
亻
尔
门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Chúc các bạn / Chúc mọi người
Ví dụ (3)
在朋友的婚礼上,我举起酒杯真诚地说:“祝你们白头偕老,幸福美满。”
Trong đám cưới của bạn, tôi nâng ly chân thành nói: "Chúc hai bạn răng long đầu bạc, hạnh phúc mỹ mãn."
At a friend's wedding, I raised my glass and sincerely said: "Wish you grow old together and have a happy and perfect life."
新的一年快到了,作为老师,我在这里祝你们在学业上取得更大的进步!
Năm mới sắp đến rồi, với tư cách là giáo viên, tôi ở đây chúc các em đạt được nhiều tiến bộ hơn nữa trong học tập!
The new year is approaching, as a teacher, I am here to wish you make greater progress in your studies!
导游挥着手向游客们告别:“谢谢大家这几天的配合!祝你们接下来的旅途玩得开心!”
Hướng dẫn viên vẫy tay chào tạm biệt du khách: "Cảm ơn sự hợp tác của mọi người trong mấy ngày qua! Chúc các bạn chuyến đi tiếp theo chơi thật vui vẻ!"
The tour guide waved goodbye to the tourists: "Thank you for your cooperation these past few days! Wish you a happy journey ahead!"
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây