ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
我爱你
wǒàinǐ
Anh yêu em/Em yêu anh
Hán việt: ngã ái nhĩ
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "我爱你" (wǒàinǐ) mang nghĩa "Anh yêu em/Em yêu anh", kết hợp bởi 我 (wǒ - ngã): "tôi" + 爱 (ài - ái): "yêu" + 你 (nǐ - nhĩ): "bạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 我: Bàn tay (手) nắm chặt cây giáo (戈) đứng ra tự bảo vệ lấy chính bản thân tôi (我). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱). • Chữ 你: Một người (亻) đứng đối diện đang mỉm cười trò chuyện với ngươi (尔) ở ngay trước mặt chính là bạn, anh, chị (你).

Thành phần cấu tạo

我爱你
wǒàinǐ
Anh yêu em/Em yêu anh
我
wǒ • ngã
tôi
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
戈
Bộ Qua
Cây giáo, vũ khí cổ (bên phải)
爱
ài • ái
yêu
爫
Bộ Trảo
Bàn tay nâng niu (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái khăn che chở ấm áp (ở giữa)
友
Chữ Hữu
Người bạn tri kỷ gắn bó (phía dưới)
你
nǐ • nhĩ
bạn
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
尔
Nhĩ
Ngươi, anh/chị (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Anh yêu em/Em yêu anh
Ví dụ (3)
wǒ我ài爱nǐ你shì是zuì最wēnnuǎn温暖dehuà的话。
Tôi yêu bạn là lời nói ấm áp nhất.
"I love you" are the warmest words.
tā他zhōngyú终于shuōchū说出le了wǒ我ài爱nǐ你。
Cuối cùng anh ấy đã nói ra lời tôi yêu bạn.
He finally said "I love you."
zhè这shǒu首gē歌lǐ里fǎnfù反复chàng唱zhe着wǒ我ài爱nǐ你。
Trong bài hát này lặp đi lặp lại câu tôi yêu bạn.
"I love you" is sung repeatedly in this song.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây