我爱你
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "我爱你" (wǒàinǐ) mang nghĩa "Anh yêu em/Em yêu anh", kết hợp bởi 我 (wǒ - ngã): "tôi" + 爱 (ài - ái): "yêu" + 你 (nǐ - nhĩ): "bạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 我: Bàn tay (手) nắm chặt cây giáo (戈) đứng ra tự bảo vệ lấy chính bản thân tôi (我). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱). • Chữ 你: Một người (亻) đứng đối diện đang mỉm cười trò chuyện với ngươi (尔) ở ngay trước mặt chính là bạn, anh, chị (你).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 我爱你
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Anh yêu em/Em yêu anh
Ví dụ (3)
我爱你是最温暖的话。
Tôi yêu bạn là lời nói ấm áp nhất.
"I love you" are the warmest words.
他终于说出了我爱你。
Cuối cùng anh ấy đã nói ra lời tôi yêu bạn.
He finally said "I love you."
这首歌里反复唱着我爱你。
Trong bài hát này lặp đi lặp lại câu tôi yêu bạn.
"I love you" is sung repeatedly in this song.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây