亲爱
HSK 3-4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "亲爱" (qīn'ài) mang nghĩa "Thân yêu", kết hợp bởi 亲 (qīn / qìng - thân): "thân thiết" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亲: Đứng tựa bên gốc cây gỗ (木) dõi mắt trông theo người ruột thịt (立) bằng cả tấm lòng yêu thương chính là người thân, thân thiết (亲). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 亲爱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:thân ái, yêu dấu, kính mến, cưng/mình (gọi người yêu/vợ chồng).
Ví dụ (5)
亲爱的爸爸妈妈,你们好!
Bố mẹ thân yêu, bố mẹ có khỏe không! (Mở đầu thư).
Dear Mom and Dad, hello!
亲爱的观众朋友们,晚上好。
Thưa quý vị khán giả thân mến, chào buổi tối.
Dear audience friends, good evening.
这是我最亲爱的人。
Đây là người tôi yêu thương nhất.
This is the person dearest to me.
亲爱的,快起床了。
Mình ơi (Cưng ơi), mau dậy thôi.
Honey, it's time to get up.
致我亲爱的祖国。
Gửi tổ quốc thân yêu của tôi.
To my beloved motherland.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây