谢谢你
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "谢谢你" (xièxie nǐ) nghĩa là "cảm ơn bạn", ghép bởi: 谢 (xiè): cảm ơn + 谢 (xiè): cảm ơn + 你 (nǐ): bạn.
Thành phần cấu tạo
谢谢你
cảm ơn bạn
讠
射
亻
尔
Hình ảnh:

Phân tích từ 谢谢你
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:cảm ơn bạn
Ví dụ (3)
谢谢你帮助我。
Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
Thank you for helping me.
谢谢你来看我。
Cảm ơn bạn đã đến thăm tôi.
Thank you for coming to see me.
我想对你说谢谢你。
Tôi muốn nói cảm ơn bạn.
I want to say thank you to you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây