ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
你们俩
nǐ men liǎ
hai bạn, hai người (ngôi thứ 2 số nhiều)
Hán việt: nhĩ môn lưỡng
—

Gợi nhớ

Từ "你们俩" (nǐ men liǎ) nghĩa là "hai bạn, hai người (ngôi thứ 2 số nhiều)", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 们 (men): chúng (hậu tố số nhiều) + 俩 (liǎ / liǎng): hai người.

Thành phần cấu tạo

你们俩
nǐ men liǎ
hai bạn, hai người (ngôi thứ 2 số nhiều)
亻
尔
门
两

Định nghĩa (1)

1
Đại từ
Nghĩa:hai bạn, hai người (ngôi thứ 2 số nhiều)
Ví dụ (3)
nǐmen你们liǎ俩bié别zài再chǎo吵le了,zuòxià坐下lái来hǎo好hǎo好shāngliang商量jiějué解决bànfǎ办法。
Hai người các bạn đừng cãi nhau nữa, ngồi xuống bàn bạc cẩn thận cách giải quyết đi.
You two stop arguing and sit down to have a good talk about a solution.
nǐmen你们liǎ俩gǎnqíng感情zhème这么hǎo好,dǎsuan打算shénme什么shíhou时候jiéhūn结婚ya呀?
Tình cảm hai bạn tốt như vậy, định khi nào thì kết hôn thế?
Since you two have such a good relationship, when are you planning to get married?
jīntiān今天de的xiàngmù项目chénshù陈述jiù就jiāogěi交给nǐmen你们liǎ俩lái来fùzé负责ba吧。
Phần thuyết trình dự án hôm nay sẽ giao cho hai người các bạn phụ trách nhé.
Let's leave today's project presentation to you two to handle.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây