你们俩
—
Gợi nhớ
Từ "你们俩" (nǐ men liǎ) nghĩa là "hai bạn, hai người (ngôi thứ 2 số nhiều)", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 们 (men): chúng (hậu tố số nhiều) + 俩 (liǎ / liǎng): hai người.
Thành phần cấu tạo
你们俩
hai bạn, hai người (ngôi thứ 2 số nhiều)
亻
尔
门
两
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Đại từ
Nghĩa:hai bạn, hai người (ngôi thứ 2 số nhiều)
Ví dụ (3)
你们俩别再吵了,坐下来好好商量解决办法。
Hai người các bạn đừng cãi nhau nữa, ngồi xuống bàn bạc cẩn thận cách giải quyết đi.
You two stop arguing and sit down to have a good talk about a solution.
你们俩感情这么好,打算什么时候结婚呀?
Tình cảm hai bạn tốt như vậy, định khi nào thì kết hôn thế?
Since you two have such a good relationship, when are you planning to get married?
今天的项目陈述就交给你们俩来负责吧。
Phần thuyết trình dự án hôm nay sẽ giao cho hai người các bạn phụ trách nhé.
Let's leave today's project presentation to you two to handle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây