Gợi nhớ
Từ "其它长期应收款项" (qítā chángqī yīngshōu kuǎnxiàng) mang nghĩa "các khoản phải thu dài hạn khác", kết hợp bởi 其 (qí - kỳ): "của nó" + 它 (tā / tuō - tha): "nó (đại từ ngôi ba số ít" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền" + 项 (xiàng - hạng): "mục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其. • Chữ 它: Dưới mái nhà (宀) có một sinh vật nhỏ bé như chiếc thìa (匕) đang nằm cuộn tròn, được gọi bằng đại từ ngôi thứ ba là nó (它). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款). • Chữ 项: Phần xương cổ nâng đỡ cái đầu (页) vững chãi như thanh xà ngang (工) được dùng để chỉ từng phần quan trọng, từng mục, hạng mục (项).